She is a budding artist.
Dịch: Cô ấy là một nghệ sĩ đang chớm nở.
The budding flowers signal the arrival of spring.
Dịch: Những bông hoa đang nở báo hiệu mùa xuân đến.
đang phát triển
nổi lên
nở
nụ, chồi
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
bao bọc, gói lại
Đổi mới công nghệ
nhà bình luận
hố (do va chạm, phun trào, hoặc tạo ra bởi các hoạt động địa chất)
Nhân vật thương hiệu
thần bếp
nhiệm vụ tăng cường
người điều phối sự kiện