We had a lovely brunch at the new café.
Dịch: Chúng tôi đã có một bữa brunch tuyệt vời tại quán cà phê mới.
Brunch is my favorite weekend activity.
Dịch: Brunch là hoạt động yêu thích của tôi vào cuối tuần.
bữa ăn brunch
bữa ăn giữa buổi sáng
người ăn brunch
ăn brunch
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
thuyết bí truyền
các quốc gia châu Phi
bơ hạt
Hành trình khám phá
sự mơ hồ
ngành độc học
cơm mới
Giải pháp công nghệ thông tin