I have broken pants.
Dịch: Tôi có một chiếc quần bị rách.
These are broken pants.
Dịch: Đây là những chiếc quần bị rách.
quần bị xé
quần bị toạc
quần
bị rách
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bóc bánh trả tiền
Người tầm thường
người sao chép
mặc đẹp, ăn mặc thanh lịch
đâu, ở đâu
sự mất điện
bài tập thể dục cho chân
Ngày nâng cao nhận thức về sức khỏe