I received a brochure about the new hotel.
Dịch: Tôi đã nhận được một tờ rơi về khách sạn mới.
The travel agency provided a colorful brochure.
Dịch: Công ty du lịch đã cung cấp một tờ rơi đầy màu sắc.
tờ rơi
tài liệu quảng cáo
quá trình phát tờ rơi
phát tờ rơi
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Tiếp cận hòa đàm
xu hướng du lịch
vòng lặp
Tri thức dân gian
Công thức toán học
quạt đứng
Cảm ơn bạn vì tất cả
mối quan tâm riêng tư, vấn đề cá nhân