She is my beloved one.
Dịch: Cô ấy là người yêu dấu của tôi.
He always cherishes his beloved one.
Dịch: Anh ấy luôn trân trọng người yêu dấu của mình.
người yêu
thân mến
người được yêu
trân trọng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Báo cáo cấp trên
Sáng kiến phòng thủ
Hội đồng quản lý
Xét nghiệm máu ẩn trong phân
vé thường
cây cầu rắn
Kỹ thuật xây dựng
sự xưng tội