You should inform superiors about this issue immediately.
Dịch: Bạn nên báo cáo vấn đề này lên cấp trên ngay lập tức.
I will inform superiors of the project progress.
Dịch: Tôi sẽ báo cáo tiến độ dự án cho cấp trên.
Báo cáo lên cấp trên
Thông báo cho cấp trên
thông tin
báo cáo
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chương trình thi đấu
cây tràm
trợ cấp cho người sống sót
cuộc đấu tranh kinh tế
trẻ em đi học
nhận ra, phân biệt
lãnh thổ phía nam
liên kết nữ