The audacious robbery shocked the entire city.
Dịch: Vụ cướp táo bạo đã gây chấn động toàn thành phố.
They planned an audacious robbery of the bank.
Dịch: Chúng lên kế hoạch cho một vụ cướp ngân hàng táo bạo.
vụ cướp liều lĩnh
vụ cướp gan dạ
táo bạo
sự táo bạo
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Thanh toán không tiếp xúc
tai nạn hàng hải
động vật
chuẩn quốc tế
nhài nở ban đêm
Chiếu sáng trang trí
Xác thực tài liệu
thực vật thủy sinh thuộc chi Utricularia, thường được gọi là bồ hóng nước.