The two countries signed a security agreement.
Dịch: Hai nước đã ký một thỏa thuận an ninh.
The security agreement aims to enhance regional stability.
Dịch: Thỏa thuận an ninh nhằm tăng cường sự ổn định khu vực.
hiệp ước an ninh
giao thức an ninh
bảo đảm an ninh
an toàn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Giao tiếp với chồng
Thành phần thực vật
tinh thần bảo vệ
Mái tóc tạo kiểu
Kỳ nhông
hình tam giác cân
dìm xuống, dập tắt
cây sậy