He is a versatile rookie who can play multiple positions.
Dịch: Anh ấy là một tân binh toàn năng có thể chơi nhiều vị trí.
The team is excited about their versatile rookie.
Dịch: Đội rất hào hứng về tân binh toàn năng của họ.
Tân binh toàn diện
Người mới đa kỹ năng
toàn năng
tân binh
02/01/2026
/ˈlɪvər/
đậu phộng ngọt (một loại cây trồng có củ ăn được)
ứng dụng ngân hàng
gia đình mở rộng
váy xếp ly ngắn
tuân thủ quy định
Ngày giao hàng
phản ứng sinh lý
tác dụng giải nhiệt