The seeding of the clouds resulted in rain.
Dịch: Việc gieo mây đã tạo ra mưa.
Seeding is an important part of agriculture.
Dịch: Gieo hạt là một phần quan trọng của nông nghiệp.
Sự trồng cây
Sự phát tán
Gieo hạt
Hạt giống
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Âm thanh môi trường
mạng lưới đường hầm
có thể chiếu sáng
Béo phì
bắn chết nghi phạm
kiểm soát thương mại
duy trì, bảo vệ
Thương hiệu số 1