She is interested in romantic designs.
Dịch: Cô ấy thích các thiết kế lãng mạn.
The new collection features romantic designs.
Dịch: Bộ sưu tập mới có các thiết kế lãng mạn.
Các thiết kế đầy đam mê
Các thiết kế giàu cảm xúc
lãng mạn
sự lãng mạn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sự chuẩn bị đám cưới
công việc đơn giản
bác sĩ cho biết
cắt móng tay
cuộc thảo luận thẳng thắn
Gà trống
hiếm muộn
vị trí được trả lương cao