The company is recruiting new employees.
Dịch: Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.
Recruiting season is starting soon.
Dịch: Mùa tuyển dụng sắp bắt đầu.
Thuê mướn
Tuyển quân
tuyển dụng
ứng viên
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Số tiền phải trả hoặc thanh toán
hoạt động nhóm
mồi nhử
cháu trai (con trai của anh hoặc chị)
quyết định thận trọng
khám phế quản
Liverpool (tên một thành phố ở Anh)
quần áo cổ điển, quần áo xưa