noun
affectionate behavior in public
/əˈfekʃənət bɪˈheɪvjər ɪn ˈpʌblɪk/ Hành vi thể hiện tình cảm ở nơi công cộng
noun
public relations firm
/ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz fɜːrm/ công ty quan hệ công chúng
noun
public safety communication
/ˈpʌblɪk ˈseɪftiː kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ truyền thông an toàn công cộng
noun
Public anger
Sự phẫn nộ của công chúng
noun
Public anger
Sự phẫn nộ của công chúng