The political scandal led to the resignation of several officials.
Dịch: Vụ bê bối chính trị đã dẫn đến sự từ chức của một số quan chức.
The media closely covered the unfolding political scandal.
Dịch: Các phương tiện truyền thông theo dõi sát sao vụ bê bối chính trị đang diễn ra.
hành động hoặc quá trình đưa ra một đề xuất chính thức, thường liên quan đến việc cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa
Hội chứng ám ảnh vật chất (một trạng thái tâm lý tiêu cực do ám ảnh bởi sự giàu có và tiêu dùng)