She has a very unique personal style.
Dịch: Cô ấy có một phong cách riêng rất độc đáo.
He is known for his personal style in fashion.
Dịch: Anh ấy nổi tiếng với phong cách riêng trong thời trang.
tính cá nhân
tính khác biệt
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
xâm chiếm LinkedIn
Bí thư đoàn thanh niên
giấy nhám
bùng cháy, rực lửa
bảo đảm trước, bảo lãnh trước
Bánh mì hầm thịt bò
tỉ lệ chồi cao
khi