Loosen your grip on the rope.
Dịch: Nới lỏng tay ra khỏi sợi dây thừng.
Loosen your grip, you are holding it too tight.
Dịch: Thả lỏng tay ra, bạn đang nắm chặt quá.
Thả tay ra
Thả lỏng tay
nới lỏng
cái nắm
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
nồi
màn cảnh tĩnh từ công lý
hoạt động hàng hải, hoạt động liên quan đến hải quân hoặc tàu thuyền trên biển
Siêu âm
Kích thước trang trại xoài
an toàn giao thông
cuộc sống giàu có
Thiết bị kinh doanh