Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Illusion"

noun
gender illusion
/ˈdʒɛndər ɪˈluːʒən/

ảo ảnh giới tính

noun
Disillusioned generation
/dɪsɪˈluːʒəndʒenəˈreɪʃən/

Thế hệ vỡ mộng

adjective
disillusioned
/ˌdɪsɪˈluːʒənd/

vỡ mộng, mất lòng tin

noun
optical illusion
/ˈɒptɪkəl ɪˈluːʒən/

ảo ảnh thị giác

noun
disillusion
/ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən/

sự vỡ mộng

noun
disillusionment
/ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən.mənt/

Sự vỡ mộng

noun
illusion of grandeur
/ɪˈluː.ʒən əv ˈɡræn.dʒər/

ảo tưởng về sự vĩ đại

noun
illusion
/ɪˈluːʒən/

ảo tưởng

noun
illusion of power
/ɪˈluːʒən əv ˈpaʊər/

ảo tưởng về quyền lực

noun
illusion
/ɪˈluːʒən/

ảo giác

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

30/08/2025

fallen angel

/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/

thiên thần sa ngã, thiên thần lạc lối

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY