He has a strong career aspiration.
Dịch: Anh ấy có một khao khát sự nghiệp mạnh mẽ.
She is working hard to fulfill her career aspirations.
Dịch: Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để thực hiện những khao khát sự nghiệp của mình.
Tham vọng
Động lực
Mong muốn
khao khát
có tính khát vọng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Cổng công nghiệp
nỗ lực để đạt được thành công
Máy tính bỏ túi
thùng chứa
kỳ quan công nghệ
quái vật biển huyền thoại
âm thầm bứt phá
vệ sinh bàn chân