The war bereaved many children of their parents.
Dịch: Chiến tranh đã cướp đi cha mẹ của nhiều đứa trẻ.
Time bereaves us of our illusions.
Dịch: Thời gian cướp đi những ảo tưởng của chúng ta.
tước đoạt
lấy đi
sự mất mát
tang thương
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
người có thân hình to béo, chắc nịch
Bệnh gan nhiễm mỡ
Xúc xích Ý
sự hưng phấn, sự vui vẻ, sự phấn chấn
thợ làm tủ
vùng xung đột
Xe ba bánh
sau sinh con