Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " statement"

noun
fashion statement
/ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/

Tuyên ngôn thời trang

noun
Bizarre statement
/bɪˈzɑːr stetmənt/

Tuyên bố kỳ quái

noun
privacy statement
/ˈpraɪvəsi ˈsteɪtmənt/

tuyên bố về quyền riêng tư

noun
Ironical statement
/aɪˈrɒnɪkəl steɪtmənt/

Câu nói mỉa mai

noun
consolation statement
/kənˌsoʊˈleɪʃən steɪtmənt/

lời tuyên bố an ủi

noun
spending statement
/ˈspɛndɪŋ ˈsteɪtmənt/

sao kê chi tiêu

noun
succinct statement
/səkˈsɪŋkt ˈsteɪtmənt/

tuyên bố ngắn gọn

noun
Account statement
/əˈkaʊnt ˈsteɪtmənt/

Sao kê tài khoản

noun phrase
each statement
/iːtʃ ˈsteɪtmənt/

mỗi phát biểu

noun
initial statement
/ɪˈnɪʃəl ˈsteɪtmənt/

khai nhận ban đầu

noun
activity statement
/ækˈtɪvɪti ˈsteɪtmənt/

Báo cáo hoạt động

noun phrase
offensive statement
/əˈfɛnsɪv ˈsteɪtmənt/

phát ngôn đụng chạm

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

Word of the day

31/08/2025

Rome

/roʊm/

Thủ đô của Ý, Thành phố lịch sử, Trung tâm văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY