His ironical statement made everyone uncomfortable.
Dịch: Câu nói mỉa mai của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
She delivered an ironical statement about the company's success.
Dịch: Cô ấy đưa ra một tuyên bố mỉa mai về sự thành công của công ty.
cục nhiên liệu đốt bằng than hoặc các vật liệu khác để đốt trong lò hoặc lửa, thường dùng để nén than, mùn cưa, hoặc các vật liệu hữu cơ thành dạng hình khối hoặc hình trụ để dễ vận chuyển và đốt cháy.