He is aware of his responsibilities.
Dịch: Anh ấy ý thức được trách nhiệm của mình.
We must be aware of our responsibilities to the environment.
Dịch: Chúng ta phải ý thức được trách nhiệm của mình đối với môi trường.
Hiểu rõ trách nhiệm
Công nhận trách nhiệm
trách nhiệm
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Kết nối cân bằng
trẻ, trẻ tuổi
đột phá phát triển
nhóm dân tộc
tam giác vuông
Thông số kỹ thuật sản phẩm
đan xen
Nhiễm trùng âm đạo