This product is distinctly superior to its competitors.
Dịch: Sản phẩm này vượt trội rõ ràng so với các đối thủ cạnh tranh.
Her talent is distinctly superior.
Dịch: Tài năng của cô ấy vượt trội rõ ràng.
Lịch sử của những người Viking, bao gồm các sự kiện, văn hóa và ảnh hưởng của họ từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 11.