He was caught in a dangerous spiral of debt.
Dịch: Anh ta bị cuốn vào vòng xoáy nợ nần nguy hiểm.
The country is in a dangerous spiral of violence.
Dịch: Đất nước đang trong vòng xoáy bạo lực nguy hiểm.
Vòng luẩn quẩn
Vòng xoáy đi xuống
nguy hiểm
vòng xoáy
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Quản lý nội dung
tiến triển bất ngờ
Trang trí lễ hội
thặng dư
áo vàng
hoàn tiền thiết thực
sự phóng ra, sự đẩy ra, sự tống ra
Vóc dáng cao lớn