The latest round of nuclear negotiations has stalled.
Dịch: Vòng đàm phán hạt nhân mới nhất đã bị đình trệ.
Both countries agreed to enter a new round of nuclear negotiations.
Dịch: Cả hai quốc gia đã đồng ý tham gia một vòng đàm phán hạt nhân mới.
đàm phán hạt nhân
chu kỳ đàm phán hạt nhân
đàm phán
hạt nhân
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Giải bóng chày vô địch thế giới
hoạt động bổ trợ, hoạt động phụ trợ
liên tục chấn thương
xin cấp phép
Ếch bò Mỹ
Kỳ thi tú tài
mức bồi thường vật nuôi
Người đạt thành tích cao trong học tập