He accidentally disclosed the company's financial information.
Dịch: Anh ấy vô tình tiết lộ thông tin tài chính của công ty.
The documents were accidentally disclosed to the press.
Dịch: Các tài liệu đã bị vô tình tiết lộ cho báo chí.
Vô tình tiết lộ
Tiết lộ không chủ ý
sự tiết lộ
vô tình
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
thỏa thuận quốc tế
kiểm toán viên
tin nhắn thông báo
giàu axit amin
cá đuối manta
chuyên ngành thương mại
tinh thần ăn mừng
những chi tiết hấp dẫn