He received a ticket for a traffic violation.
Dịch: Anh ấy đã nhận một vé phạt vì vi phạm giao thông.
Traffic violations can lead to serious consequences.
Dịch: Vi phạm giao thông có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
hành vi vi phạm giao thông
vi phạm giao thông nhỏ
vi phạm
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
tự tách mình ra, tự cô lập
đuôi máy bay
phí bảo hiểm
sản xuất vi điện tử
khu vực nông nghiệp
Danh mục công việc
quá mức, thái quá
Sự khéo léo hoặc sự tinh xảo trong việc chế tác hoặc tạo ra cái gì đó