Committing a civil violation can result in a fine.
Dịch: Thực hiện một hành vi vi phạm dân sự có thể dẫn đến bị phạt tiền.
The company was sued for civil violations.
Dịch: Công ty đã bị kiện vì các vi phạm dân sự.
vi phạm luật dân sự
sai phạm dân sự
chịu trách nhiệm dân sự
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
đơn vị đo trọng lượng
chăm sóc sức khỏe
thước phim hào hùng
sự thúc đẩy
kỹ thuật thư giãn
vùng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt
cải thiện mùi
tỉnh táo, cảnh giác