I feel anxious about the exam.
Dịch: Tôi cảm thấy lo lắng về kỳ thi.
She feels anxious when she has to speak in public.
Dịch: Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phải phát biểu trước đám đông.
lo lắng
e sợ
sự lo lắng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
phòng kế hoạch
Lợi nhuận ngành bia
mực nước ngầm
rating cao nhất
đồ uống lạnh
Báo cáo luật pháp
tuân thủ
Sự thiếu tập trung