Tâm hồn kiên nhẫn, Sự kiên trì trong tâm hồn, Bản lĩnh tinh thần
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
support pillow
/səˈpɔːrt ˈpɪloʊ/
gối hỗ trợ
noun
Packed wardrobe
/pækt ˈwɔːdroʊb/
Tủ quần áo chật cứng/Tủ quần áo đầy ắp
noun
takeout
/ˈteɪkaʊt/
Thức ăn mang đi
verb
lose weight
/luːz weɪt/
giảm cân
noun
transmission
/trænzˈmɪʃən/
sự truyền, sự truyền tải
noun
luxurious silk dress
/lʌɡˈʒʊəriəs sɪlk drɛs/
váy lụa sang trọng
noun
sour ribs
/saʊər rɪbz/
Sườn chua
noun
aerial fitness
/ˈɛəriəl ˈfɪtnəs/
Thể dục trên không trung, thường liên quan đến các bài tập thể dục như nhảy, lộn nhào trên dây hoặc các dụng cụ treo trên cao nhằm nâng cao thể lực và sự linh hoạt.