The event planning committee met to discuss the upcoming conference.
Dịch: Ủy ban lập kế hoạch sự kiện đã họp để thảo luận về hội nghị sắp tới.
She was appointed to the event planning committee for the annual festival.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm vào ủy ban lập kế hoạch sự kiện cho lễ hội hàng năm.
Sự trưởng thành, hoặc quá trình chuyển từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành.