Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

refuse to provide

/rɪˈfjuːz tə prəˈvaɪd/

từ chối cung cấp

verb
dictionary

Định nghĩa

Refuse to provide có nghĩa là Từ chối cung cấp
Ngoài ra refuse to provide còn có nghĩa là không chịu cung cấp, khước từ cung cấp

Ví dụ chi tiết

He refused to provide any information.

Dịch: Anh ấy từ chối cung cấp bất kỳ thông tin nào.

The company refused to provide details of the contract.

Dịch: Công ty từ chối cung cấp chi tiết hợp đồng.

Từ đồng nghĩa

decline to provide

từ chối cung cấp

reject to provide

bác bỏ việc cung cấp

Họ từ vựng

noun

refusal to provide

sự từ chối cung cấp

Thảo luận
Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Bạn đánh giá như nào về bản dịch trên?

Từ ngữ liên quan

withhold
deny

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary

Một số từ bạn quan tâm

noun
broadcasting industry
/ˈbrɔːd.kæs.tɪŋ ˈɪn.də.stri/

ngành phát thanh truyền hình

noun
blunder
/ˈblʌn.dər/

lỗi lầm, sai lầm nghiêm trọng

verb
restore vision
/rɪˈstɔːr ˈvɪʒən/

phục hồi thị lực

noun
exercise bands
/ˈɛk.sər.saɪz bændz/

dây tập thể dục

noun
kawaii culture
/kəˈwaɪ.i/

Văn hóa dễ thương, thường liên quan đến sự yêu thích những thứ đáng yêu, ngọt ngào và dễ mến trong nghệ thuật và phong cách sống.

noun
animal health specialist
/ˈæn.ɪ.məl hɛlθ ˈspɛʃ.əl.ɪst/

chuyên gia sức khỏe động vật

noun
Cooperation ability
/koʊˌɑːpəˈreɪʃən əˈbɪləti/

Khả năng hợp tác

noun
southern china
/ˈsaʊðərn ˈtʃaɪnə/

Miền Nam Trung Quốc

Một số tips giúp bạn làm bài tốt hơn

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1629 views

Làm thế nào để tránh mất điểm trong Speaking vì lỗi ngữ pháp? Các quy tắc cần nhớ

03/11/2024 · 6 phút đọc · 1609 views

Làm thế nào để viết bài Writing Task 2 ấn tượng? Hướng dẫn chi tiết từng bước

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1740 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1458 views

Bạn có cần học cách ghi nhớ cấu trúc không? Khi nào nên ghi nhớ cấu trúc cho Writing

04/11/2024 · 5 phút đọc · 1704 views

Làm sao để nhận diện cấu trúc câu hỏi trong phần Speaking? Cách trả lời thông minh

03/11/2024 · 6 phút đọc · 816 views

Có cần học phát âm chuẩn như người bản ngữ? Tầm quan trọng của phát âm trong IELTS

03/11/2024 · 6 phút đọc · 1385 views

Luyện nói một mình có giúp bạn tiến bộ? Những chiến lược luyện Speaking tại nhà

03/11/2024 · 6 phút đọc · 1385 views

Luyện nói một mình có giúp bạn tiến bộ? Những chiến lược luyện Speaking tại nhà

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1629 views

Làm thế nào để tránh mất điểm trong Speaking vì lỗi ngữ pháp? Các quy tắc cần nhớ

03/11/2024 · 6 phút đọc · 1609 views

Làm thế nào để viết bài Writing Task 2 ấn tượng? Hướng dẫn chi tiết từng bước

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1740 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1458 views

Bạn có cần học cách ghi nhớ cấu trúc không? Khi nào nên ghi nhớ cấu trúc cho Writing

04/11/2024 · 5 phút đọc · 1704 views

Làm sao để nhận diện cấu trúc câu hỏi trong phần Speaking? Cách trả lời thông minh

03/11/2024 · 6 phút đọc · 816 views

Có cần học phát âm chuẩn như người bản ngữ? Tầm quan trọng của phát âm trong IELTS

03/11/2024 · 6 phút đọc · 1385 views

Luyện nói một mình có giúp bạn tiến bộ? Những chiến lược luyện Speaking tại nhà

03/11/2024 · 6 phút đọc · 1385 views

Luyện nói một mình có giúp bạn tiến bộ? Những chiến lược luyện Speaking tại nhà

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1629 views

Làm thế nào để tránh mất điểm trong Speaking vì lỗi ngữ pháp? Các quy tắc cần nhớ

03/11/2024 · 6 phút đọc · 1609 views

Làm thế nào để viết bài Writing Task 2 ấn tượng? Hướng dẫn chi tiết từng bước

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1740 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1458 views

Bạn có cần học cách ghi nhớ cấu trúc không? Khi nào nên ghi nhớ cấu trúc cho Writing

Một số đề IELTS phù hợp cho bạn

IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
312 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Writing Test 1
989 lượt làm • 60 phút
Boost your IELTS writing skills with focused tasks from Cambridge practice tests.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 1
182 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 3
177 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 4
168 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
312 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Writing Test 1
989 lượt làm • 60 phút
Boost your IELTS writing skills with focused tasks from Cambridge practice tests.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 1
182 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 3
177 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 4
168 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
312 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY