The bodybuilding display attracted a large crowd.
Dịch: Màn trình diễn thể hình đã thu hút rất đông khán giả.
He is preparing for the upcoming bodybuilding display.
Dịch: Anh ấy đang chuẩn bị cho cuộc thi thể hình sắp tới.
Cuộc thi thể hình
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Sổ tay bằng đá quý Ruby
phẫu thuật thẩm mỹ
vệ tinh
Nước phía tây
Bộ trưởng Bộ Tư pháp
liên tục
yếu tố sống còn
tham gia một nhiệm vụ