I will cherish this memory for life.
Dịch: Tôi sẽ trân trọng kỷ niệm này suốt đời.
She cherished his love for life.
Dịch: Cô ấy trân trọng tình yêu của anh ấy suốt đời.
quý trọng
coi trọng
kính mến
sự trân trọng
được trân trọng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
xoa dịu
dậy dỗ anh em
các bài tập chuẩn bị
việc nhập khẩu hạn chế
quốc gia có thu nhập cao
Gia sư, người dạy kèm
cửa hàng trực tuyến
nửa, một nửa