He exuded confidence as he walked into the room.
Dịch: Anh ta toát lên vẻ chiến đét khi bước vào phòng.
She exudes confidence in her abilities.
Dịch: Cô ấy toát lên vẻ chiến đét vào khả năng của mình.
tỏa ra sự tự tin
thể hiện sự tự tin tuyệt đối
sự tự tin
tự tin
22/12/2025
/ˈvɪdioʊ ˌvjuːər/
hủy hợp đồng
Hội nghị thượng đỉnh công nghệ
Trường Hành chính công
thương vong dân thường
sự khác biệt văn hóa
hành vi đúng mực
chuyển khoản điện tử
mặt hàng chăm sóc cá nhân