His obstinacy made it difficult to reach an agreement.
Dịch: Tính bướng bỉnh của anh ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
She showed great obstinacy in refusing to change her mind.
Dịch: Cô ấy thể hiện sự ngoan cố lớn khi từ chối thay đổi ý kiến.
Dưới đây là danh sách các cụm từ thú vị được trích xuất từ bài báo
Người tìm kiếm lợi ích cho bản thân; người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.