This dress is fashionably attractive.
Dịch: Chiếc váy này thời thượng đẹp mắt.
She always chooses fashionably attractive outfits.
Dịch: Cô ấy luôn chọn những trang phục thời thượng đẹp mắt.
Phong cách
Hợp mốt
Sang trọng
Thời trang
Một cách thời thượng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
giữ liên lạc
Rơm
rượu rum
làm ca sĩ
hàng hóa có thương hiệu
cây ven biển
chứng minh khái niệm
Đổ, rót (chất lỏng)