The sports competition will be held next week.
Dịch: Cuộc thi đấu thể thao sẽ được tổ chức vào tuần tới.
He won first prize in the sports competition.
Dịch: Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi đấu thể thao.
Cuộc thi đấu thể thao
Sự kiện thể thao
thi đấu
sự thi đấu
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Peter Clamovski
đại số hình học
Hạnh phúc
gấp đôi, đôi
mọi thứ sẽ ổn
tài khoản đã đóng
phản ứng nội nhiệt
làm sạch da