He has a manipulative personality.
Dịch: Anh ta có tính cách thao túng.
She used manipulative tactics to get what she wanted.
Dịch: Cô ấy đã sử dụng những chiến thuật thao túng để có được điều mình muốn.
quản lý
kiểm soát
sự thao túng
thao túng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
đăng quang Miss Grand
bữa tiệc sinh nhật
cuộc nổi dậy
danh hài nổi tiếng
hàm sin
vai diễn huyền thoại
kỳ thi được rút ngắn thời gian
run rẩy