The product has the brand endorsement of a famous celebrity.
Dịch: Sản phẩm có tên tuổi bảo chứng của một người nổi tiếng.
Brand endorsement can significantly increase sales.
Dịch: Tên tuổi bảo chứng có thể làm tăng doanh số đáng kể.
Sự đảm bảo thương hiệu
Sự cam đoan thương hiệu
chứng thực
sự chứng thực
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
ngang giá sức mua
thuộc vùng cận Sahara
Ngưỡng cảnh báo
Công dân
Cây cảnh
mức sống cao hơn
bảo lãnh tài chính
đường nét thời trang, kiểu dáng hợp thời