Her frailty was evident in her thin frame.
Dịch: Sự yếu đuối của cô ấy thể hiện rõ qua thân hình gầy gò.
The frailty of the antique vase made us handle it with care.
Dịch: Tính dễ vỡ của chiếc bình cổ khiến chúng tôi phải xử lý nó một cách cẩn thận.
Tính chất độc quyền, tính chất hạn chế hoặc chỉ dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân nhất định.