The exclusiveness of the club made it very desirable.
Dịch: Tính chất độc quyền của câu lạc bộ khiến nó rất hấp dẫn.
Her exclusiveness kept her from socializing with others.
Dịch: Sự hạn chế của cô ấy khiến cô ấy không hòa nhập với người khác.
Công việc văn phòng hoặc công việc không yêu cầu lao động chân tay nặng nhọc.