The patient suffered a rupture of the appendix.
Dịch: Bệnh nhân bị vỡ ruột thừa.
The dam experienced a rupture during the storm.
Dịch: Đập nước bị vỡ trong cơn bão.
gãy
xé
sự vỡ
vỡ, làm vỡ
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
tiểu thuyết giật gân
khuyết tật
phim ngắn
đơn giản
dịch bệnh lan rộng
ép tiếp viên
Nhà nghỉ sinh thái
Không có manh mối, không biết gì