The patient suffered a rupture of the appendix.
Dịch: Bệnh nhân bị vỡ ruột thừa.
The dam experienced a rupture during the storm.
Dịch: Đập nước bị vỡ trong cơn bão.
gãy
xé
sự vỡ
vỡ, làm vỡ
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
dịch dịch kẽ
vận may con giáp
bọc thực phẩm
Nạo vét
kẻ say rượu
Người thuận tay trái
Hồng Kông
bánh bao hấp