The company has made marked advancements in technology.
Dịch: Công ty đã có những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ.
Her marked advancement in the field is impressive.
Dịch: Sự tiến bộ vượt bậc của cô ấy trong lĩnh vực này thật ấn tượng.
tiến bộ đáng kể
phát triển đáng kể
tiên tiến
tiến bộ
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
món đồ
quản lý hệ sinh thái
Cua đồng
dung dịch nước
cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng
Đĩa CD
cơ bản
lượt xem trên YouTube