His advancement to first class was well-deserved.
Dịch: Sự thăng cấp lên hạng nhất của anh ấy là hoàn toàn xứng đáng.
Advancement to first class requires hard work and dedication.
Dịch: Sự thăng cấp lên hạng nhất đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến.
sự thăng chức lên hạng nhất
sự nâng cấp lên hạng nhất
thăng tiến
sự thăng tiến
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
quỹ mua lại
Một định dạng âm thanh vòm dựa trên đối tượng được phát triển bởi DTS
chương trình nghiên cứu
nhảy dù
Đánh giá ngôn ngữ
Khóm sấy
khe thoát khí
tuyệt vời cho mùa hè