The committee reached a concord on the new policy.
Dịch: Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
There was a concord among the members regarding the decision.
Dịch: Có sự hòa hợp giữa các thành viên về quyết định.
Liệu pháp sử dụng ánh sáng để kích thích các quá trình sinh học trong cơ thể, thường để giảm đau hoặc thúc đẩy quá trình phục hồi mô.