The police took a video recording of the incident.
Dịch: Cảnh sát đã quay video về vụ việc.
We watched a video recording of the wedding.
Dịch: Chúng tôi đã xem video ghi lại đám cưới.
video
bản ghi
ghi lại
máy ghi âm/hình
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chưa lành
giá trị không đổi
sự ghen tị
nghiên cứu mới nhất
khéo léo, xảo quyệt
lãi suất cạnh tranh
tổng thể tiến trình
thiếu sức sống