The painting is very vivid.
Dịch: Bức tranh rất sống động.
She has a vivid imagination.
Dịch: Cô ấy có một trí tưởng tượng tươi sáng.
The colors are so vivid in the sunset.
Dịch: Màu sắc trong hoàng hôn thật tươi sáng.
sáng
sống động
sôi nổi
sự sống động
một cách sống động
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Trò chơi trực tuyến nhiều người chơi theo nhóm, thường có tính cạnh tranh cao.
kỳ thi Cambridge
Khoa tâm thần
tường đá tảng
quả lê California
con rối
thế mạnh học tập
lính đánh thuê