She wants to live a quality life.
Dịch: Cô ấy muốn sống một cuộc sống chất lượng.
Quality living is important for overall well-being.
Dịch: Sống chất lượng rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Cuộc sống ý nghĩa
Cuộc sống viên mãn
Chất lượng
Sống
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Chân trang hoặc phần chân trang của một trang web hoặc tài liệu
cuộc thi quốc gia
các bụi cây
chương trình chuyên biệt
thói quen ăn uống
bị ràng buộc, bị hạn chế
quầy bán cá
sự trượt đất