She wants to live a quality life.
Dịch: Cô ấy muốn sống một cuộc sống chất lượng.
Quality living is important for overall well-being.
Dịch: Sống chất lượng rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Cuộc sống ý nghĩa
Cuộc sống viên mãn
Chất lượng
Sống
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Thức ăn truyền thống
ngành công nghiệp hàng không vũ trụ
Nút Hành động
nhu cầu cơ bản
lửa trại
trốn chạy
người tham tiền, người chỉ biết đến tiền
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh