The system arranges these tasks preferentially.
Dịch: Hệ thống sắp xếp các tác vụ này một cách ưu tiên.
We arrange preferentially those who have been waiting the longest.
Dịch: Chúng tôi ưu tiên sắp xếp cho những người đã chờ đợi lâu nhất.
ưu tiên
ưu ái
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Chia sẻ công việc
sự thẳng thắn
giải quyết nhanh
cá voi tinh trùng
đạt được thành công
mỏ dầu
đến, tới
trở nên căng thẳng